Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市蘇原東栄町
Số giao dịch
99giao dịch
Giá trung bình
2,343万円
Giá TB/Tsubo
572,603yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 蘇原東栄町 | 2,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 蘇原東栄町 | 900万円 |
| 2024年第4四半期 | 蘇原東栄町 | 1,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 蘇原東栄町 | 1,700万円 |
| 2024年第3四半期 | 蘇原東栄町 | 1,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 蘇原東栄町 | 880万円 |
| 2024年第1四半期 | 蘇原東栄町 | 1,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 蘇原東栄町 | 1,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 蘇原東栄町 | 1,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 蘇原東栄町 | 600万円 |
| 2023年第4四半期 | 蘇原東栄町 | 900万円 |
| 2023年第4四半期 | 蘇原東栄町 | 900万円 |
| 2023年第3四半期 | 蘇原東栄町 | 680万円 |
| 2023年第2四半期 | 蘇原東栄町 | 2,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 蘇原東栄町 | 1,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 蘇原東栄町 | 1,400万円 |
| 2022年第2四半期 | 蘇原東栄町 | 850万円 |
| 2022年第2四半期 | 蘇原東栄町 | 900万円 |
| 2022年第1四半期 | 蘇原東栄町 | 810万円 |
| 2022年第1四半期 | 蘇原東栄町 | 4,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản