Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市蘇原三柿野町
Số giao dịch
25giao dịch
Giá trung bình
2,336万円
Giá TB/Tsubo
692,194yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 蘇原三柿野町 | 1,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 蘇原三柿野町 | 2,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 600万円 |
| 2020年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 2,200万円 |
| 2019年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 1.4億円 |
| 2017年第3四半期 | 蘇原三柿野町 | 1,100万円 |
| 2017年第1四半期 | 蘇原三柿野町 | 2,200万円 |
| 2017年第1四半期 | 蘇原三柿野町 | 2,600万円 |
| 2017年第1四半期 | 蘇原三柿野町 | 1,500万円 |
| 2016年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 600万円 |
| 2016年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 1,000万円 |
| 2012年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 1,000万円 |
| 2009年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 780万円 |
| 2008年第3四半期 | 蘇原三柿野町 | 680万円 |
| 2008年第2四半期 | 蘇原三柿野町 | 440万円 |
| 2007年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 1,300万円 |
| 2007年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 1,600万円 |
| 2007年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 3,900万円 |
| 2006年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 4,000万円 |
| 2006年第4四半期 | 蘇原三柿野町 | 5,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản