Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市桜木町
Số giao dịch
79giao dịch
Giá trung bình
2,855万円
Giá TB/Tsubo
656,019yên
So với năm trước
+61.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 桜木町 | 2,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 桜木町 | 1,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 桜木町 | 1,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 桜木町 | 3,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 桜木町 | 4,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 桜木町 | 1,800万円 |
| 2024年第2四半期 | 桜木町 | 2,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 桜木町 | 4,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 桜木町 | 2,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 桜木町 | 5,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 桜木町 | 2,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 桜木町 | 5,900万円 |
| 2021年第3四半期 | 桜木町 | 2,600万円 |
| 2021年第3四半期 | 桜木町 | 2,600万円 |
| 2021年第1四半期 | 桜木町 | 2,900万円 |
| 2020年第2四半期 | 桜木町 | 1,300万円 |
| 2019年第2四半期 | 桜木町 | 2,900万円 |
| 2018年第4四半期 | 桜木町 | 3,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 桜木町 | 3,900万円 |
| 2018年第3四半期 | 桜木町 | 2,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản