Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市川島笠田町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
624万円
Giá TB/Tsubo
126,729yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 川島笠田町 | 9万円 |
| 2023年第2四半期 | 川島笠田町 | 270万円 |
| 2021年第3四半期 | 川島笠田町 | 1,600万円 |
| 2021年第1四半期 | 川島笠田町 | 2,000万円 |
| 2020年第4四半期 | 川島笠田町 | 170万円 |
| 2020年第4四半期 | 川島笠田町 | 120万円 |
| 2020年第3四半期 | 川島笠田町 | 270万円 |
| 2019年第3四半期 | 川島笠田町 | 180万円 |
| 2017年第3四半期 | 川島笠田町 | 490万円 |
| 2011年第1四半期 | 川島笠田町 | 810万円 |
| 2009年第1四半期 | 川島笠田町 | 730万円 |
| 2005年第3四半期 | 川島笠田町 | 840万円 |
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản