Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市入会町
Số giao dịch
40giao dịch
Giá trung bình
1,483万円
Giá TB/Tsubo
566,126yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 入会町 | 600万円 |
| 2025年第3四半期 | 入会町 | 2,700万円 |
| 2025年第2四半期 | 入会町 | 1,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 入会町 | 500万円 |
| 2024年第4四半期 | 入会町 | 700万円 |
| 2024年第2四半期 | 入会町 | 3,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 入会町 | 1,000万円 |
| 2024年第2四半期 | 入会町 | 2,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 入会町 | 3,100万円 |
| 2024年第1四半期 | 入会町 | 780万円 |
| 2024年第1四半期 | 入会町 | 3,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 入会町 | 1,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 入会町 | 3,500万円 |
| 2023年第1四半期 | 入会町 | 450万円 |
| 2022年第2四半期 | 入会町 | 3,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 入会町 | 1,400万円 |
| 2022年第1四半期 | 入会町 | 590万円 |
| 2021年第2四半期 | 入会町 | 350万円 |
| 2021年第1四半期 | 入会町 | 350万円 |
| 2020年第3四半期 | 入会町 | 900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản