Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市三井町
Số giao dịch
33giao dịch
Giá trung bình
1,638万円
Giá TB/Tsubo
278,084yên
So với năm trước
-77.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 三井町 | 50万円 |
| 2024年第3四半期 | 三井町 | 450万円 |
| 2023年第4四半期 | 三井町 | 11万円 |
| 2023年第3四半期 | 三井町 | 1,100万円 |
| 2023年第1四半期 | 三井町 | 65万円 |
| 2023年第1四半期 | 三井町 | 540万円 |
| 2023年第1四半期 | 三井町 | 610万円 |
| 2023年第1四半期 | 三井町 | 1,900万円 |
| 2022年第4四半期 | 三井町 | 1,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 三井町 | 2,800万円 |
| 2021年第3四半期 | 三井町 | 740万円 |
| 2021年第2四半期 | 三井町 | 2,000万円 |
| 2020年第4四半期 | 三井町 | 50万円 |
| 2020年第3四半期 | 三井町 | 960万円 |
| 2020年第2四半期 | 三井町 | 450万円 |
| 2020年第1四半期 | 三井町 | 1,200万円 |
| 2020年第1四半期 | 三井町 | 710万円 |
| 2019年第4四半期 | 三井町 | 1,200万円 |
| 2018年第4四半期 | 三井町 | 1,700万円 |
| 2018年第4四半期 | 三井町 | 100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản