Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市三井山町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
653万円
Giá TB/Tsubo
251,256yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2017年第2四半期 | 三井山町 | 410万円 |
| 2017年第2四半期 | 三井山町 | 210万円 |
| 2017年第2四半期 | 三井山町 | 1,200万円 |
| 2009年第4四半期 | 三井山町 | 360万円 |
| 2009年第4四半期 | 三井山町 | 180万円 |
| 2009年第4四半期 | 三井山町 | 560万円 |
| 2009年第4四半期 | 三井山町 | 200万円 |
| 2007年第3四半期 | 三井山町 | 2,100万円 |
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản