Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市三井北町
Số giao dịch
50giao dịch
Giá trung bình
1,540万円
Giá TB/Tsubo
425,099yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 三井北町 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 三井北町 | 3,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 三井北町 | 3,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 三井北町 | 2,200万円 |
| 2023年第1四半期 | 三井北町 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 三井北町 | 2,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 三井北町 | 4,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 三井北町 | 2,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 三井北町 | 500万円 |
| 2022年第2四半期 | 三井北町 | 870万円 |
| 2022年第1四半期 | 三井北町 | 2,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 三井北町 | 50万円 |
| 2021年第4四半期 | 三井北町 | 4,600万円 |
| 2021年第3四半期 | 三井北町 | 1,500万円 |
| 2021年第3四半期 | 三井北町 | 500万円 |
| 2021年第3四半期 | 三井北町 | 1,500万円 |
| 2021年第1四半期 | 三井北町 | 200万円 |
| 2021年第1四半期 | 三井北町 | 680万円 |
| 2021年第1四半期 | 三井北町 | 1,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 三井北町 | 500万円 |
Hiển thị 1–20 trong 50
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản