Dữ liệu giá bất động sản tại 下呂市門原
Số giao dịch
21giao dịch
Giá trung bình
278万円
Giá TB/Tsubo
67,360yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第1四半期 | 門原 | 40万円 |
| 2022年第1四半期 | 門原 | 13万円 |
| 2022年第1四半期 | 門原 | 23万円 |
| 2022年第1四半期 | 門原 | 23万円 |
| 2022年第1四半期 | 門原 | 35万円 |
| 2021年第4四半期 | 門原 | 55万円 |
| 2021年第4四半期 | 門原 | 3万円 |
| 2020年第4四半期 | 門原 | 64万円 |
| 2020年第4四半期 | 門原 | 24万円 |
| 2020年第4四半期 | 門原 | 60万円 |
| 2020年第4四半期 | 門原 | 110万円 |
| 2020年第4四半期 | 門原 | 90万円 |
| 2020年第3四半期 | 門原 | 38万円 |
| 2020年第3四半期 | 門原 | 280万円 |
| 2019年第3四半期 | 門原 | 190万円 |
| 2019年第3四半期 | 門原 | 110万円 |
| 2015年第2四半期 | 門原 | 20万円 |
| 2013年第2四半期 | 門原 | 46万円 |
| 2012年第1四半期 | 門原 | 3,900万円 |
| 2012年第1四半期 | 門原 | 680万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 下呂市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản