Dữ liệu giá bất động sản tại 福井市高柳町
Số giao dịch
68giao dịch
Giá trung bình
2,490万円
Giá TB/Tsubo
607,101yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 高柳町 | 3,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 高柳町 | 620万円 |
| 2025年第1四半期 | 高柳町 | 940万円 |
| 2024年第4四半期 | 高柳町 | 1,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 高柳町 | 900万円 |
| 2024年第1四半期 | 高柳町 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 高柳町 | 1,100万円 |
| 2022年第1四半期 | 高柳町 | 3,300万円 |
| 2020年第4四半期 | 高柳町 | 1,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 高柳町 | 300万円 |
| 2020年第2四半期 | 高柳町 | 430万円 |
| 2019年第3四半期 | 高柳町 | 2,400万円 |
| 2018年第4四半期 | 高柳町 | 1,300万円 |
| 2017年第2四半期 | 高柳町 | 750万円 |
| 2017年第2四半期 | 高柳町 | 400万円 |
| 2017年第2四半期 | 高柳町 | 830万円 |
| 2016年第4四半期 | 高柳町 | 750万円 |
| 2016年第3四半期 | 高柳町 | 1,100万円 |
| 2016年第2四半期 | 高柳町 | 850万円 |
| 2015年第2四半期 | 高柳町 | 1,400万円 |
Hiển thị 1–20 trong 68
Quận khác tại 福井市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản