福井市為寄町の不動産取引価格データ
取引件数
5件
平均取引価格
51万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2016年第3四半期 | 為寄町 | 5万円 |
| 2015年第4四半期 | 為寄町 | 21万円 |
| 2015年第4四半期 | 為寄町 | 200万円 |
| 2013年第2四半期 | 為寄町 | 30万円 |
| 2010年第2四半期 | 為寄町 | 1万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2016年第3四半期 | 為寄町 | 5万円 |
| 2015年第4四半期 | 為寄町 | 21万円 |
| 2015年第4四半期 | 為寄町 | 200万円 |
| 2013年第2四半期 | 為寄町 | 30万円 |
| 2010年第2四半期 | 為寄町 | 1万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản