Dữ liệu giá bất động sản tại 新居浜市黒島
Số giao dịch
7giao dịch
Giá trung bình
5,979万円
Giá TB/Tsubo
198,360yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2018年第2四半期 | 黒島 | 6,600万円 |
| 2017年第3四半期 | 黒島 | 4,700万円 |
| 2014年第4四半期 | 黒島 | 380万円 |
| 2013年第2四半期 | 黒島 | 770万円 |
| 2012年第1四半期 | 黒島 | 4,700万円 |
| 2011年第2四半期 | 黒島 | 1,700万円 |
| 2009年第1四半期 | 黒島 | 2.3億円 |
Quận khác tại 新居浜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản