Dữ liệu giá bất động sản tại 新居浜市西原町
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
832万円
Giá TB/Tsubo
370,037yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 西原町 | 350万円 |
| 2023年第2四半期 | 西原町 | 820万円 |
| 2023年第2四半期 | 西原町 | 1,600万円 |
| 2021年第4四半期 | 西原町 | 720万円 |
| 2021年第4四半期 | 西原町 | 750万円 |
| 2020年第2四半期 | 西原町 | 150万円 |
| 2019年第1四半期 | 西原町 | 500万円 |
| 2016年第4四半期 | 西原町 | 600万円 |
| 2016年第2四半期 | 西原町 | 750万円 |
| 2016年第1四半期 | 西原町 | 800万円 |
| 2015年第1四半期 | 西原町 | 200万円 |
| 2014年第1四半期 | 西原町 | 550万円 |
| 2014年第1四半期 | 西原町 | 1,800万円 |
| 2013年第3四半期 | 西原町 | 650万円 |
| 2012年第2四半期 | 西原町 | 1,500万円 |
| 2011年第1四半期 | 西原町 | 1,600万円 |
| 2009年第1四半期 | 西原町 | 800万円 |
Quận khác tại 新居浜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản