Dữ liệu giá bất động sản tại 新居浜市篠場町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
1,540万円
Giá TB/Tsubo
314,543yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2017年第3四半期 | 篠場町 | 670万円 |
| 2015年第1四半期 | 篠場町 | 340万円 |
| 2014年第1四半期 | 篠場町 | 100万円 |
| 2013年第4四半期 | 篠場町 | 1,800万円 |
| 2011年第3四半期 | 篠場町 | 5,700万円 |
| 2009年第4四半期 | 篠場町 | 2,300万円 |
| 2008年第4四半期 | 篠場町 | 1,200万円 |
| 2008年第1四半期 | 篠場町 | 1,000万円 |
| 2007年第3四半期 | 篠場町 | 750万円 |
Quận khác tại 新居浜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản