Dữ liệu giá bất động sản tại 四国中央市金砂町小川山
Số giao dịch
25giao dịch
Giá trung bình
91万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2019年第3四半期 | 金砂町小川山 | 2万円 |
| 2015年第1四半期 | 金砂町小川山 | 150万円 |
| 2015年第1四半期 | 金砂町小川山 | 7万円 |
| 2013年第4四半期 | 金砂町小川山 | 390万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 8万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 3万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 0万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 1万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 32万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 0万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 48万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 0万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 4万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 3万円 |
| 2013年第1四半期 | 金砂町小川山 | 0万円 |
| 2011年第3四半期 | 金砂町小川山 | 33万円 |
| 2011年第1四半期 | 金砂町小川山 | 50万円 |
| 2009年第1四半期 | 金砂町小川山 | 500万円 |
| 2008年第4四半期 | 金砂町小川山 | 130万円 |
| 2008年第4四半期 | 金砂町小川山 | 650万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 四国中央市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản