Dữ liệu giá bất động sản tại 八幡浜市釜倉
Số giao dịch
5giao dịch
Giá trung bình
134万円
Giá TB/Tsubo
3,967yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 釜倉 | 15万円 |
| 2019年第3四半期 | 釜倉 | 5万円 |
| 2018年第2四半期 | 釜倉 | 600万円 |
| 2013年第3四半期 | 釜倉 | 36万円 |
| 2013年第3四半期 | 釜倉 | 14万円 |
Quận khác tại 八幡浜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản