Dữ liệu giá bất động sản tại 香取市新々田
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
101万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 新々田 | 19万円 |
| 2022年第3四半期 | 新々田 | 14万円 |
| 2019年第4四半期 | 新々田 | 110万円 |
| 2012年第2四半期 | 新々田 | 260万円 |
Quận khác tại 香取市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản