Dữ liệu giá bất động sản tại 館山市見物
Số giao dịch
49giao dịch
Giá trung bình
942万円
Giá TB/Tsubo
192,723yên
So với năm trước
+3900.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 見物 | 1,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 見物 | 2,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 見物 | 700万円 |
| 2024年第1四半期 | 見物 | 950万円 |
| 2023年第4四半期 | 見物 | 30万円 |
| 2023年第4四半期 | 見物 | 50万円 |
| 2023年第1四半期 | 見物 | 0万円 |
| 2022年第4四半期 | 見物 | 50万円 |
| 2022年第4四半期 | 見物 | 2,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 見物 | 280万円 |
| 2021年第4四半期 | 見物 | 700万円 |
| 2021年第4四半期 | 見物 | 300万円 |
| 2021年第3四半期 | 見物 | 160万円 |
| 2021年第3四半期 | 見物 | 1,700万円 |
| 2021年第2四半期 | 見物 | 450万円 |
| 2021年第2四半期 | 見物 | 1,700万円 |
| 2020年第4四半期 | 見物 | 850万円 |
| 2020年第2四半期 | 見物 | 2,200万円 |
| 2020年第2四半期 | 見物 | 250万円 |
| 2018年第4四半期 | 見物 | 1,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 館山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản