栃木市大平町土与の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
425万円
平均坪単価
─
前年比
-90.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 大平町土与 | 130万円 |
| 2021年第4四半期 | 大平町土与 | 1,300万円 |
| 2016年第4四半期 | 大平町土与 | 9万円 |
| 2013年第3四半期 | 大平町土与 | 260万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 大平町土与 | 130万円 |
| 2021年第4四半期 | 大平町土与 | 1,300万円 |
| 2016年第4四半期 | 大平町土与 | 9万円 |
| 2013年第3四半期 | 大平町土与 | 260万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản