阿蘇市波野大字新波野の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
42万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2017年第4四半期 | 波野大字新波野 | 30万円 |
| 2014年第3四半期 | 波野大字新波野 | 90万円 |
| 2013年第1四半期 | 波野大字新波野 | 40万円 |
| 2012年第4四半期 | 波野大字新波野 | 8万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2017年第4四半期 | 波野大字新波野 | 30万円 |
| 2014年第3四半期 | 波野大字新波野 | 90万円 |
| 2013年第1四半期 | 波野大字新波野 | 40万円 |
| 2012年第4四半期 | 波野大字新波野 | 8万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản