玉名郡和水町の不動産取引価格データ
取引件数
362件
平均取引価格
332万円
平均坪単価
57,253円
前年比
─
Dữ liệu giao dịch theo quận
Xu hướng giá
Giao dịch gần đây
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 前原 | 1,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 瀬川 | 60万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩尻 | 23万円 |
| 2025年第1四半期 | 志口永 | 16万円 |
| 2025年第1四半期 | 志口永 | 6万円 |
| 2025年第1四半期 | 志口永 | 6万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩尻 | 16万円 |
| 2025年第1四半期 | 前原 | 50万円 |
| 2025年第1四半期 | 江田 | 400万円 |
| 2025年第1四半期 | 下津原 | 97万円 |
| 2025年第1四半期 | 下津原 | 82万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩尻 | 60万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩尻 | 40万円 |
| 2025年第1四半期 | 蜻浦 | 10万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩尻 | 20万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩尻 | 28万円 |
| 2025年第1四半期 | 江田 | 370万円 |
| 2024年第4四半期 | 西吉地 | 57万円 |
| 2024年第4四半期 | 原口 | 250万円 |
| 2024年第4四半期 | 西吉地 | 50万円 |
362件中 1–20件
…
Bài viết liên quan đến khu vực này
Thành phố khác tại 熊本県
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản