八代郡氷川町の不動産取引価格データ
取引件数
258件
平均取引価格
500万円
平均坪単価
387,073円
前年比
─
Dữ liệu giao dịch theo quận
Xu hướng giá
Giao dịch gần đây
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 新田 | 560万円 |
| 2025年第2四半期 | 今 | 81万円 |
| 2025年第2四半期 | 宮原 | 62万円 |
| 2025年第2四半期 | 島地 | 300万円 |
| 2025年第2四半期 | 高塚 | 210万円 |
| 2025年第2四半期 | 島地 | 240万円 |
| 2025年第1四半期 | 鹿野 | 100万円 |
| 2025年第1四半期 | 野津 | 240万円 |
| 2025年第1四半期 | 野津 | 180万円 |
| 2025年第1四半期 | 若洲 | 600万円 |
| 2025年第1四半期 | 高塚 | 800万円 |
| 2025年第1四半期 | 宮原 | 480万円 |
| 2025年第1四半期 | 有佐 | 450万円 |
| 2025年第1四半期 | 網道 | 850万円 |
| 2023年第1四半期 | 野津 | 370万円 |
| 2023年第1四半期 | 野津 | 380万円 |
| 2021年第1四半期 | 野津 | 160万円 |
| 2021年第1四半期 | 鹿野 | 440万円 |
| 2021年第1四半期 | 野津 | 680万円 |
| 2021年第1四半期 | 野津 | 280万円 |
258件中 1–20件
…
Bài viết liên quan đến khu vực này
Thành phố khác tại 熊本県
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản