八代市二見野田崎町の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
40万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2014年第3四半期 | 二見野田崎町 | 20万円 |
| 2014年第2四半期 | 二見野田崎町 | 93万円 |
| 2014年第2四半期 | 二見野田崎町 | 7万円 |
| 2010年第1四半期 | 二見野田崎町 | 40万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2014年第3四半期 | 二見野田崎町 | 20万円 |
| 2014年第2四半期 | 二見野田崎町 | 93万円 |
| 2014年第2四半期 | 二見野田崎町 | 7万円 |
| 2010年第1四半期 | 二見野田崎町 | 40万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản