Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
北海道
/
石狩郡新篠津村
/
字袋達布
Trang chủ
/
...
/
石狩郡新篠津村
/
字袋達布
石狩郡新篠津村字袋達布の不動産取引価格データ
取引件数
6
件
平均取引価格
2,285万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
1,036万
1,932万
2,828万
3,724万
4,620万
2008-Q2
2008-Q4
2009-Q4
2011-Q2
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2011年第2四半期
字袋達布
4,200万円
─
8,888m²
─
─
─
2009年第4四半期
字袋達布
10万円
─
3,700m²
─
─
─
2009年第4四半期
字袋達布
3,000万円
─
8,888m²
─
─
─
2008年第4四半期
字袋達布
2,300万円
─
8,888m²
─
─
─
2008年第4四半期
字袋達布
2万円
─
145m²
─
─
─
2008年第2四半期
字袋達布
4,200万円
─
8,888m²
─
─
─
Quận khác tại 石狩郡新篠津村
184件
(大字なし)
83件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール