Dữ liệu giá bất động sản tại 小樽市忍路
Số giao dịch
48giao dịch
Giá trung bình
150万円
Giá TB/Tsubo
45,408yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 忍路 | 120万円 |
| 2024年第1四半期 | 忍路 | 280万円 |
| 2022年第3四半期 | 忍路 | 400万円 |
| 2022年第3四半期 | 忍路 | 400万円 |
| 2022年第2四半期 | 忍路 | 780万円 |
| 2021年第2四半期 | 忍路 | 500万円 |
| 2020年第3四半期 | 忍路 | 780万円 |
| 2020年第3四半期 | 忍路 | 350万円 |
| 2018年第4四半期 | 忍路 | 52万円 |
| 2015年第3四半期 | 忍路 | 100万円 |
| 2014年第1四半期 | 忍路 | 56万円 |
| 2013年第3四半期 | 忍路 | 28万円 |
| 2013年第2四半期 | 忍路 | 36万円 |
| 2013年第2四半期 | 忍路 | 41万円 |
| 2013年第1四半期 | 忍路 | 83万円 |
| 2013年第1四半期 | 忍路 | 30万円 |
| 2013年第1四半期 | 忍路 | 160万円 |
| 2012年第4四半期 | 忍路 | 77万円 |
| 2012年第4四半期 | 忍路 | 94万円 |
| 2012年第4四半期 | 忍路 | 7万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 小樽市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản