Dữ liệu giá bất động sản tại 小樽市天神
Số giao dịch
140giao dịch
Giá trung bình
1,339万円
Giá TB/Tsubo
111,366yên
So với năm trước
-12.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 天神 | 400万円 |
| 2025年第3四半期 | 天神 | 650万円 |
| 2025年第3四半期 | 天神 | 650万円 |
| 2025年第2四半期 | 天神 | 670万円 |
| 2025年第2四半期 | 天神 | 620万円 |
| 2025年第2四半期 | 天神 | 500万円 |
| 2025年第2四半期 | 天神 | 1,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 天神 | 610万円 |
| 2025年第1四半期 | 天神 | 600万円 |
| 2025年第1四半期 | 天神 | 210万円 |
| 2024年第4四半期 | 天神 | 220万円 |
| 2024年第4四半期 | 天神 | 200万円 |
| 2024年第3四半期 | 天神 | 250万円 |
| 2024年第3四半期 | 天神 | 850万円 |
| 2024年第3四半期 | 天神 | 850万円 |
| 2024年第2四半期 | 天神 | 600万円 |
| 2024年第1四半期 | 天神 | 700万円 |
| 2024年第1四半期 | 天神 | 110万円 |
| 2022年第4四半期 | 天神 | 300万円 |
| 2022年第3四半期 | 天神 | 780万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 小樽市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản