Dữ liệu giá bất động sản tại 北斗市桜岱
Số giao dịch
19giao dịch
Giá trung bình
381万円
Giá TB/Tsubo
13,224yên
So với năm trước
-99.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 桜岱 | 10万円 |
| 2023年第4四半期 | 桜岱 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 桜岱 | 0万円 |
| 2022年第1四半期 | 桜岱 | 42万円 |
| 2019年第1四半期 | 桜岱 | 210万円 |
| 2018年第3四半期 | 桜岱 | 480万円 |
| 2018年第2四半期 | 桜岱 | 15万円 |
| 2018年第1四半期 | 桜岱 | 150万円 |
| 2017年第4四半期 | 桜岱 | 300万円 |
| 2016年第1四半期 | 桜岱 | 30万円 |
| 2012年第1四半期 | 桜岱 | 100万円 |
| 2011年第4四半期 | 桜岱 | 410万円 |
| 2011年第1四半期 | 桜岱 | 800万円 |
| 2011年第1四半期 | 桜岱 | 530万円 |
| 2010年第3四半期 | 桜岱 | 420万円 |
| 2010年第3四半期 | 桜岱 | 670万円 |
| 2010年第3四半期 | 桜岱 | 1,500万円 |
| 2010年第3四半期 | 桜岱 | 180万円 |
| 2008年第3四半期 | 桜岱 | 100万円 |
Quận khác tại 北斗市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản