Dữ liệu giá bất động sản tại 伊達市元町
Số giao dịch
37giao dịch
Giá trung bình
1,404万円
Giá TB/Tsubo
316,440yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 元町 | 1,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 元町 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 元町 | 2,300万円 |
| 2023年第1四半期 | 元町 | 1,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 元町 | 650万円 |
| 2022年第2四半期 | 元町 | 1,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 元町 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 元町 | 150万円 |
| 2021年第3四半期 | 元町 | 280万円 |
| 2021年第1四半期 | 元町 | 2,600万円 |
| 2020年第4四半期 | 元町 | 900万円 |
| 2019年第3四半期 | 元町 | 510万円 |
| 2019年第3四半期 | 元町 | 850万円 |
| 2019年第2四半期 | 元町 | 610万円 |
| 2019年第1四半期 | 元町 | 980万円 |
| 2018年第2四半期 | 元町 | 480万円 |
| 2017年第3四半期 | 元町 | 1,300万円 |
| 2016年第3四半期 | 元町 | 270万円 |
| 2016年第2四半期 | 元町 | 2,800万円 |
| 2016年第1四半期 | 元町 | 2,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 伊達市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản