Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

郡山市虎丸町の不動産取引価格データ

取引件数
94
平均取引価格
3,420万円
平均坪単価
1,150,888円
前年比
-87.5%

Xu hướng giá

59万8,294万1.7億2.5億3.3億2007-Q22009-Q42012-Q22014-Q32016-Q32019-Q12020-Q32023-Q12024-Q32025-Q3

Lịch sử giao dịch

取引時期地区名取引価格
2025年第3四半期虎丸町250万円
2025年第2四半期虎丸町200万円
2025年第2四半期虎丸町320万円
2025年第1四半期虎丸町3.0億円
2024年第4四半期虎丸町900万円
2024年第4四半期虎丸町650万円
2024年第4四半期虎丸町2,800万円
2024年第4四半期虎丸町1,100万円
2024年第4四半期虎丸町1,100万円
2024年第4四半期虎丸町1.0億円
2024年第3四半期虎丸町800万円
2024年第3四半期虎丸町3,200万円
2024年第2四半期虎丸町9,600万円
2024年第2四半期虎丸町100万円
2024年第1四半期虎丸町2.8億円
2023年第4四半期虎丸町700万円
2023年第3四半期虎丸町2,300万円
2023年第3四半期虎丸町2,300万円
2023年第2四半期虎丸町550万円
2023年第1四半期虎丸町2,500万円

94件中 120

郡山市の収益物件

亘理郡山元町 山寺字作田山(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá400万円
Diện tích đất748.09
整形地建築条件なし所有権+4
亘理郡山元町 山寺字北堤(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá980万円
Diện tích đất960
建築条件なし所有権更地+3
亘理郡山元町 山寺字北坪路(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Giá200万円
Diện tích đất380.3
建築条件なし所有権更地+2

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

お問い合わせ投資ツール