Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

郡山市若葉町の不動産取引価格データ

取引件数
65
平均取引価格
2,178万円
平均坪単価
546,515円
前年比

Xu hướng giá

248万4,311万8,374万1.2億1.6億2007-Q22010-Q22013-Q12014-Q22017-Q22019-Q32021-Q32022-Q32023-Q42025-Q2

Lịch sử giao dịch

取引時期地区名取引価格
2025年第2四半期若葉町1,700万円
2025年第2四半期若葉町1,700万円
2025年第1四半期若葉町2,200万円
2025年第1四半期若葉町2,200万円
2024年第4四半期若葉町1,100万円
2024年第4四半期若葉町8,300万円
2023年第4四半期若葉町2,200万円
2023年第4四半期若葉町2,200万円
2023年第3四半期若葉町380万円
2023年第3四半期若葉町330万円
2023年第3四半期若葉町500万円
2023年第3四半期若葉町380万円
2023年第3四半期若葉町3,300万円
2023年第3四半期若葉町3,300万円
2023年第2四半期若葉町330万円
2023年第2四半期若葉町580万円
2022年第4四半期若葉町300万円
2022年第4四半期若葉町250万円
2022年第3四半期若葉町2,200万円
2022年第2四半期若葉町2,400万円

65件中 120

郡山市の収益物件

亘理郡山元町 山寺字作田山(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá400万円
Diện tích đất748.09
整形地建築条件なし所有権+4
亘理郡山元町 山寺字北堤(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá980万円
Diện tích đất960
建築条件なし所有権更地+3
亘理郡山元町 山寺字北坪路(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Giá200万円
Diện tích đất380.3
建築条件なし所有権更地+2

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

お問い合わせ投資ツール