Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

郡山市舞木町の不動産取引価格データ

取引件数
21
平均取引価格
448万円
平均坪単価
116,193円
前年比

Xu hướng giá

5万581万1,157万1,734万2,310万2008-Q12010-Q32013-Q12013-Q42016-Q32019-Q22022-Q42023-Q42025-Q1

Lịch sử giao dịch

取引時期地区名取引価格
2025年第1四半期舞木町180万円
2024年第2四半期舞木町550万円
2023年第4四半期舞木町460万円
2023年第2四半期舞木町450万円
2022年第4四半期舞木町300万円
2021年第4四半期舞木町750万円
2021年第4四半期舞木町88万円
2019年第2四半期舞木町10万円
2018年第4四半期舞木町930万円
2016年第3四半期舞木町5万円
2014年第2四半期舞木町1,400万円
2014年第2四半期舞木町200万円
2013年第4四半期舞木町250万円
2013年第2四半期舞木町300万円
2013年第2四半期舞木町250万円
2013年第2四半期舞木町100万円
2013年第1四半期舞木町650万円
2011年第2四半期舞木町30万円
2010年第3四半期舞木町330万円
2008年第3四半期舞木町2,100万円

21件中 120

郡山市の収益物件

亘理郡山元町 山寺字作田山(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá400万円
Diện tích đất748.09
整形地建築条件なし所有権+4
亘理郡山元町 山寺字北堤(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá980万円
Diện tích đất960
建築条件なし所有権更地+3
亘理郡山元町 山寺字北坪路(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Giá200万円
Diện tích đất380.3
建築条件なし所有権更地+2

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

お問い合わせ投資ツール