Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

郡山市湖南町舟津の不動産取引価格データ

取引件数
29
平均取引価格
322万円
平均坪単価
97,725円
前年比

Xu hướng giá

1万908万1,815万2,723万3,630万2008-Q12011-Q12013-Q42015-Q12018-Q32019-Q42020-Q42022-Q42023-Q2

Lịch sử giao dịch

取引時期地区名取引価格
2023年第2四半期湖南町舟津1万円
2022年第4四半期湖南町舟津600万円
2021年第4四半期湖南町舟津480万円
2020年第4四半期湖南町舟津19万円
2020年第4四半期湖南町舟津300万円
2020年第4四半期湖南町舟津64万円
2020年第4四半期湖南町舟津1万円
2020年第4四半期湖南町舟津46万円
2020年第4四半期湖南町舟津37万円
2020年第4四半期湖南町舟津22万円
2020年第4四半期湖南町舟津40万円
2020年第4四半期湖南町舟津31万円
2020年第4四半期湖南町舟津160万円
2020年第1四半期湖南町舟津76万円
2020年第1四半期湖南町舟津150万円
2019年第4四半期湖南町舟津150万円
2019年第1四半期湖南町舟津10万円
2018年第3四半期湖南町舟津3,300万円
2016年第1四半期湖南町舟津100万円
2015年第1四半期湖南町舟津2,400万円

29件中 120

郡山市の収益物件

亘理郡山元町 山寺字作田山(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá400万円
Diện tích đất748.09
整形地建築条件なし所有権+4
亘理郡山元町 山寺字北堤(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá980万円
Diện tích đất960
建築条件なし所有権更地+3
亘理郡山元町 山寺字北坪路(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Giá200万円
Diện tích đất380.3
建築条件なし所有権更地+2

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

お問い合わせ投資ツール