Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

郡山市名郷田の不動産取引価格データ

取引件数
13
平均取引価格
1,977万円
平均坪単価
684,815円
前年比

Xu hướng giá

990万1,513万2,035万2,558万3,080万2008-Q22008-Q32008-Q42009-Q32010-Q12010-Q42014-Q12015-Q32015-Q42017-Q32018-Q2

Lịch sử giao dịch

取引時期地区名取引価格
2018年第2四半期名郷田2,500万円
2017年第3四半期名郷田1,900万円
2015年第4四半期名郷田1,300万円
2015年第3四半期名郷田1,300万円
2014年第1四半期名郷田1,100万円
2010年第4四半期名郷田1,400万円
2010年第1四半期名郷田2,800万円
2009年第3四半期名郷田2,000万円
2008年第4四半期名郷田2,300万円
2008年第3四半期名郷田3,500万円
2008年第3四半期名郷田1,200万円
2008年第2四半期名郷田3,300万円
2008年第2四半期名郷田1,100万円

郡山市の収益物件

亘理郡山元町 山寺字作田山(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá400万円
Diện tích đất748.09
整形地建築条件なし所有権+4
亘理郡山元町 山寺字北堤(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Đánh giá AIC/35pt
Giá980万円
Diện tích đất960
建築条件なし所有権更地+3
亘理郡山元町 山寺字北坪路(山下駅) 住宅用地 - 画像1
土地Đang bán
山元町
Giá200万円
Diện tích đất380.3
建築条件なし所有権更地+2

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

お問い合わせ投資ツール