Dữ liệu giá bất động sản tại 春日市光町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
3,956万円
Giá TB/Tsubo
1,388,520yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第1四半期 | 光町 | 3,600万円 |
| 2022年第1四半期 | 光町 | 3,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 光町 | 4,900万円 |
| 2019年第3四半期 | 光町 | 2,000万円 |
| 2019年第3四半期 | 光町 | 7,100万円 |
| 2013年第4四半期 | 光町 | 1,800万円 |
| 2012年第4四半期 | 光町 | 2,000万円 |
| 2012年第3四半期 | 光町 | 1,800万円 |
| 2012年第3四半期 | 光町 | 8,700万円 |
Quận khác tại 春日市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản