Dữ liệu giá bất động sản tại 豊田市桜町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
8,485万円
Giá TB/Tsubo
2,504,295yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2021年第2四半期 | 桜町 | 5.2億円 |
| 2020年第4四半期 | 桜町 | 3,200万円 |
| 2020年第1四半期 | 桜町 | 1,600万円 |
| 2019年第4四半期 | 桜町 | 8,000万円 |
| 2017年第1四半期 | 桜町 | 3,200万円 |
| 2017年第1四半期 | 桜町 | 3,600万円 |
| 2009年第4四半期 | 桜町 | 800万円 |
| 2009年第4四半期 | 桜町 | 9,800万円 |
| 2009年第3四半期 | 桜町 | 920万円 |
| 2009年第1四半期 | 桜町 | 5,500万円 |
| 2008年第2四半期 | 桜町 | 1.0億円 |
| 2007年第4四半期 | 桜町 | 3,200万円 |
Quận khác tại 豊田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản