Dữ liệu giá bất động sản tại 豊田市栄町
Số giao dịch
79giao dịch
Giá trung bình
4,239万円
Giá TB/Tsubo
1,591,013yên
So với năm trước
-58.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 栄町 | 2,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 栄町 | 1,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 栄町 | 1,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 栄町 | 3,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 栄町 | 1,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 栄町 | 5,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 栄町 | 7,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 栄町 | 5,300万円 |
| 2024年第2四半期 | 栄町 | 3,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 栄町 | 3,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 栄町 | 2,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 栄町 | 3,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 栄町 | 3,900万円 |
| 2023年第2四半期 | 栄町 | 4,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 栄町 | 1,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 栄町 | 1.4億円 |
| 2022年第4四半期 | 栄町 | 2,700万円 |
| 2022年第4四半期 | 栄町 | 9,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 栄町 | 2,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 栄町 | 1.1億円 |
Hiển thị 1–20 trong 79
Quận khác tại 豊田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản