Dữ liệu giá bất động sản tại 豊田市本新町
Số giao dịch
44giao dịch
Giá trung bình
3,457万円
Giá TB/Tsubo
706,687yên
So với năm trước
-18.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 本新町 | 2,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 本新町 | 2,600万円 |
| 2024年第3四半期 | 本新町 | 3,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 本新町 | 2,700万円 |
| 2022年第4四半期 | 本新町 | 3,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 本新町 | 1,700万円 |
| 2020年第4四半期 | 本新町 | 400万円 |
| 2018年第3四半期 | 本新町 | 2,200万円 |
| 2018年第3四半期 | 本新町 | 1,600万円 |
| 2017年第3四半期 | 本新町 | 1,300万円 |
| 2016年第4四半期 | 本新町 | 4,000万円 |
| 2016年第4四半期 | 本新町 | 2,100万円 |
| 2016年第3四半期 | 本新町 | 4,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 本新町 | 3,700万円 |
| 2016年第3四半期 | 本新町 | 3,900万円 |
| 2016年第2四半期 | 本新町 | 1.6億円 |
| 2016年第2四半期 | 本新町 | 1,100万円 |
| 2016年第2四半期 | 本新町 | 4,100万円 |
| 2016年第1四半期 | 本新町 | 120万円 |
| 2015年第4四半期 | 本新町 | 8,200万円 |
Hiển thị 1–20 trong 44
Quận khác tại 豊田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản