Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

Dữ liệu giá bất động sản tại 豊田市新町

Số giao dịch
34giao dịch
Giá trung bình
2,720万円
Giá TB/Tsubo
1,098,326yên
So với năm trước

Xu hướng giá

990万2,186万3,383万4,579万5,775万2007-Q22008-Q22010-Q22013-Q32015-Q32017-Q32018-Q42020-Q22024-Q3

Lịch sử giao dịch

Thời kỳTên quậnGiá giao dịch
2024年第3四半期新町3,500万円
2022年第3四半期新町6,000万円
2022年第3四半期新町4,500万円
2022年第1四半期新町2,800万円
2020年第2四半期新町5,000万円
2020年第1四半期新町3,800万円
2020年第1四半期新町850万円
2020年第1四半期新町2,300万円
2020年第1四半期新町2,200万円
2019年第4四半期新町1,900万円
2019年第4四半期新町4,300万円
2019年第4四半期新町4,200万円
2018年第4四半期新町2,300万円
2018年第2四半期新町2,200万円
2018年第1四半期新町3,700万円
2017年第3四半期新町2,100万円
2017年第2四半期新町1,300万円
2016年第1四半期新町2,000万円
2015年第3四半期新町1,200万円
2014年第1四半期新町2,100万円

Hiển thị 1–20 trong 34

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

Liên hệCông cụ đầu tư