Dữ liệu giá bất động sản tại 豊田市新町
Số giao dịch
34giao dịch
Giá trung bình
2,720万円
Giá TB/Tsubo
1,098,326yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 新町 | 3,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 新町 | 6,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 新町 | 4,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 新町 | 2,800万円 |
| 2020年第2四半期 | 新町 | 5,000万円 |
| 2020年第1四半期 | 新町 | 3,800万円 |
| 2020年第1四半期 | 新町 | 850万円 |
| 2020年第1四半期 | 新町 | 2,300万円 |
| 2020年第1四半期 | 新町 | 2,200万円 |
| 2019年第4四半期 | 新町 | 1,900万円 |
| 2019年第4四半期 | 新町 | 4,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 新町 | 4,200万円 |
| 2018年第4四半期 | 新町 | 2,300万円 |
| 2018年第2四半期 | 新町 | 2,200万円 |
| 2018年第1四半期 | 新町 | 3,700万円 |
| 2017年第3四半期 | 新町 | 2,100万円 |
| 2017年第2四半期 | 新町 | 1,300万円 |
| 2016年第1四半期 | 新町 | 2,000万円 |
| 2015年第3四半期 | 新町 | 1,200万円 |
| 2014年第1四半期 | 新町 | 2,100万円 |
Hiển thị 1–20 trong 34
Quận khác tại 豊田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản