Dữ liệu giá bất động sản tại 豊田市宝来町
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
3,030万円
Giá TB/Tsubo
1,173,630yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 宝来町 | 2,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 宝来町 | 3,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 宝来町 | 3,300万円 |
| 2025年第1四半期 | 宝来町 | 3,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 宝来町 | 3,400万円 |
| 2024年第2四半期 | 宝来町 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 宝来町 | 3,700万円 |
| 2021年第3四半期 | 宝来町 | 4,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 宝来町 | 1,400万円 |
| 2021年第1四半期 | 宝来町 | 3,400万円 |
| 2018年第2四半期 | 宝来町 | 1,400万円 |
| 2016年第1四半期 | 宝来町 | 3,500万円 |
| 2015年第4四半期 | 宝来町 | 3,300万円 |
| 2015年第1四半期 | 宝来町 | 3,000万円 |
| 2014年第4四半期 | 宝来町 | 3,200万円 |
| 2014年第1四半期 | 宝来町 | 2,600万円 |
| 2011年第2四半期 | 宝来町 | 2,300万円 |
| 2010年第3四半期 | 宝来町 | 2,900万円 |
| 2008年第1四半期 | 宝来町 | 3,100万円 |
| 2007年第4四半期 | 宝来町 | 4,900万円 |
Quận khác tại 豊田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản