Dữ liệu giá bất động sản tại 豊田市中金町
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
1,090万円
Giá TB/Tsubo
276,382yên
So với năm trước
-62.2%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 中金町 | 170万円 |
| 2024年第3四半期 | 中金町 | 710万円 |
| 2024年第3四半期 | 中金町 | 190万円 |
| 2024年第2四半期 | 中金町 | 38万円 |
| 2023年第4四半期 | 中金町 | 20万円 |
| 2023年第1四半期 | 中金町 | 1,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 中金町 | 1,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 中金町 | 1,100万円 |
| 2022年第3四半期 | 中金町 | 170万円 |
| 2020年第2四半期 | 中金町 | 800万円 |
| 2019年第4四半期 | 中金町 | 3,400万円 |
| 2019年第3四半期 | 中金町 | 1,400万円 |
| 2019年第3四半期 | 中金町 | 1,500万円 |
| 2018年第3四半期 | 中金町 | 1,200万円 |
| 2018年第3四半期 | 中金町 | 2,500万円 |
| 2017年第3四半期 | 中金町 | 1,300万円 |
| 2015年第2四半期 | 中金町 | 200万円 |
| 2014年第1四半期 | 中金町 | 480万円 |
| 2013年第4四半期 | 中金町 | 220万円 |
| 2013年第3四半期 | 中金町 | 1,800万円 |
Hiển thị 1–20 trong 24
Quận khác tại 豊田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản