豊田市一色町の不動産取引価格データ
取引件数
5件
平均取引価格
19万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 一色町 | 30万円 |
| 2024年第2四半期 | 一色町 | 5万円 |
| 2023年第2四半期 | 一色町 | 30万円 |
| 2020年第2四半期 | 一色町 | 20万円 |
| 2009年第2四半期 | 一色町 | 10万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 一色町 | 30万円 |
| 2024年第2四半期 | 一色町 | 5万円 |
| 2023年第2四半期 | 一色町 | 30万円 |
| 2020年第2四半期 | 一色町 | 20万円 |
| 2009年第2四半期 | 一色町 | 10万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản