Dữ liệu giá bất động sản tại 豊橋市飯村北
Số giao dịch
103giao dịch
Giá trung bình
2,825万円
Giá TB/Tsubo
920,886yên
So với năm trước
+66.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 飯村北 | 5,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 飯村北 | 2,900万円 |
| 2024年第4四半期 | 飯村北 | 2,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 飯村北 | 2,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 飯村北 | 6,100万円 |
| 2024年第3四半期 | 飯村北 | 1,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 飯村北 | 3,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 飯村北 | 2,000万円 |
| 2023年第1四半期 | 飯村北 | 2,300万円 |
| 2023年第1四半期 | 飯村北 | 1,800万円 |
| 2023年第1四半期 | 飯村北 | 4,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 飯村北 | 1,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 飯村北 | 1,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 飯村北 | 2,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 飯村北 | 2,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 飯村北 | 3,200万円 |
| 2021年第3四半期 | 飯村北 | 3,000万円 |
| 2021年第2四半期 | 飯村北 | 1,500万円 |
| 2021年第2四半期 | 飯村北 | 1,400万円 |
| 2021年第2四半期 | 飯村北 | 1,400万円 |
Hiển thị 1–20 trong 103
Quận khác tại 豊橋市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản