Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
愛知県
/
新城市
/
字奥井道
Trang chủ
/
...
/
新城市
/
字奥井道
新城市字奥井道の不動産取引価格データ
取引件数
4
件
平均取引価格
850万円
平均坪単価
284,316円
前年比
─
Xu hướng giá
711万
781万
851万
920万
990万
2015-Q4
2016-Q3
2021-Q3
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2021年第3四半期
字奥井道
900万円
297,540円/坪
330m²
─
─
─
2016年第3四半期
字奥井道
790万円
271,092円/坪
320m²
─
─
─
2015年第4四半期
字奥井道
10万円
─
2,600m²
─
─
─
2015年第4四半期
字奥井道
1,700万円
─
270m²
住宅
木造
1990年
Quận khác tại 新城市
平井
107件
川田
102件
八束穂
84件
杉山
79件
富岡
77件
長篠
74件
野田
74件
大野
74件
一鍬田
67件
豊岡
57件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール