Dữ liệu giá bất động sản tại 愛西市鷹場町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
1,443万円
Giá TB/Tsubo
188,442yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2014年第2四半期 | 鷹場町 | 1,200万円 |
| 2014年第1四半期 | 鷹場町 | 230万円 |
| 2011年第4四半期 | 鷹場町 | 1,900万円 |
| 2011年第4四半期 | 鷹場町 | 2,100万円 |
| 2011年第2四半期 | 鷹場町 | 1,500万円 |
| 2010年第3四半期 | 鷹場町 | 940万円 |
| 2008年第3四半期 | 鷹場町 | 970万円 |
| 2008年第1四半期 | 鷹場町 | 2,700万円 |
Quận khác tại 愛西市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản