Dữ liệu giá bất động sản tại 岡崎市錦町
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
4,250万円
Giá TB/Tsubo
1,348,848yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 錦町 | 900万円 |
| 2023年第2四半期 | 錦町 | 1,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 錦町 | 1,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 錦町 | 3,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 錦町 | 3,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 錦町 | 4,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 錦町 | 3,600万円 |
| 2019年第2四半期 | 錦町 | 1.0億円 |
| 2017年第3四半期 | 錦町 | 4,000万円 |
| 2017年第1四半期 | 錦町 | 2.2億円 |
| 2014年第2四半期 | 錦町 | 7,800万円 |
| 2012年第4四半期 | 錦町 | 650万円 |
| 2012年第2四半期 | 錦町 | 4,000万円 |
| 2012年第1四半期 | 錦町 | 3,600万円 |
| 2009年第2四半期 | 錦町 | 1,200万円 |
| 2009年第2四半期 | 錦町 | 3,900万円 |
| 2008年第4四半期 | 錦町 | 470万円 |
| 2007年第2四半期 | 錦町 | 880万円 |
Quận khác tại 岡崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản