名古屋市緑区熊の前の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
5,425万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2021年第1四半期 | 熊の前 | 5,500万円 |
| 2020年第4四半期 | 熊の前 | 6,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 熊の前 | 6,100万円 |
| 2017年第4四半期 | 熊の前 | 4,000万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2021年第1四半期 | 熊の前 | 5,500万円 |
| 2020年第4四半期 | 熊の前 | 6,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 熊の前 | 6,100万円 |
| 2017年第4四半期 | 熊の前 | 4,000万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản