Dữ liệu giá bất động sản tại 半田市日ノ出町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
4,650万円
Giá TB/Tsubo
826,500yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第2四半期 | 日ノ出町 | 2,400万円 |
| 2012年第1四半期 | 日ノ出町 | 3,800万円 |
| 2012年第1四半期 | 日ノ出町 | 3,800万円 |
| 2012年第1四半期 | 日ノ出町 | 3,700万円 |
| 2011年第4四半期 | 日ノ出町 | 3,400万円 |
| 2011年第4四半期 | 日ノ出町 | 3,600万円 |
| 2011年第4四半期 | 日ノ出町 | 3,600万円 |
| 2011年第4四半期 | 日ノ出町 | 3,500万円 |
| 2011年第2四半期 | 日ノ出町 | 1.6億円 |
| 2008年第4四半期 | 日ノ出町 | 2,700万円 |
Quận khác tại 半田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản