Dữ liệu giá bất động sản tại 半田市前崎東町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
2,245万円
Giá TB/Tsubo
909,150yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 前崎東町 | 1,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 前崎東町 | 3,300万円 |
| 2016年第1四半期 | 前崎東町 | 2,300万円 |
| 2016年第1四半期 | 前崎東町 | 1,300万円 |
| 2014年第4四半期 | 前崎東町 | 5,400万円 |
| 2013年第4四半期 | 前崎東町 | 1,200万円 |
| 2013年第1四半期 | 前崎東町 | 1,600万円 |
| 2013年第1四半期 | 前崎東町 | 1,900万円 |
| 2012年第3四半期 | 前崎東町 | 3,100万円 |
| 2010年第3四半期 | 前崎東町 | 2,500万円 |
| 2010年第3四半期 | 前崎東町 | 790万円 |
Quận khác tại 半田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản