Dữ liệu giá bất động sản tại 刈谷市小垣江町
Số giao dịch
403giao dịch
Giá trung bình
4,133万円
Giá TB/Tsubo
1,181,373yên
So với năm trước
-63.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 小垣江町 | 2,400万円 |
| 2025年第3四半期 | 小垣江町 | 200万円 |
| 2025年第3四半期 | 小垣江町 | 2,300万円 |
| 2025年第3四半期 | 小垣江町 | 150万円 |
| 2025年第2四半期 | 小垣江町 | 1.2億円 |
| 2025年第2四半期 | 小垣江町 | 1,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 小垣江町 | 1,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 小垣江町 | 2,300万円 |
| 2025年第1四半期 | 小垣江町 | 5,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 小垣江町 | 7,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 小垣江町 | 2,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 小垣江町 | 760万円 |
| 2024年第4四半期 | 小垣江町 | 89万円 |
| 2024年第4四半期 | 小垣江町 | 4,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 小垣江町 | 3,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 小垣江町 | 2,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 小垣江町 | 370万円 |
| 2024年第4四半期 | 小垣江町 | 4,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 小垣江町 | 3,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 小垣江町 | 4,600万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 刈谷市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản