Dữ liệu giá bất động sản tại 一宮市西萩原
Số giao dịch
45giao dịch
Giá trung bình
1,852万円
Giá TB/Tsubo
316,840yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 西萩原 | 2,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 西萩原 | 2,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 西萩原 | 2,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 西萩原 | 2,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 西萩原 | 500万円 |
| 2023年第2四半期 | 西萩原 | 30万円 |
| 2023年第2四半期 | 西萩原 | 7,100万円 |
| 2023年第1四半期 | 西萩原 | 4,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 西萩原 | 1,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 西萩原 | 5,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 西萩原 | 1,400万円 |
| 2019年第4四半期 | 西萩原 | 2,000万円 |
| 2019年第4四半期 | 西萩原 | 1,800万円 |
| 2018年第4四半期 | 西萩原 | 660万円 |
| 2018年第4四半期 | 西萩原 | 1,200万円 |
| 2018年第3四半期 | 西萩原 | 250万円 |
| 2018年第2四半期 | 西萩原 | 800万円 |
| 2018年第2四半期 | 西萩原 | 2,200万円 |
| 2017年第4四半期 | 西萩原 | 8,900万円 |
| 2017年第4四半期 | 西萩原 | 1,700万円 |
Hiển thị 1–20 trong 45
Quận khác tại 一宮市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản